ưng chuẩn

ưng chuẩn

Nhà vua ưng chuẩn tờ tấu của vị quan.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đồng ý, chấp thuận: "ưng chuẩn" chỉ hành động chấp nhận, cho phép một điều đó sau khi xem xét hoặc cân nhắc. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc các tình huống chính thức.
    • Phê duyệt: Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển, "ưng chuẩn" có nghĩanhà vua hoặc cấp trên chính thức phê chuẩn một đề nghị, đơn thỉnh cầu.
dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng đã đồng ý chấp thuận kế hoạch phát triển cho năm nay.)
  • (Đơn xin nghỉ phép của anh ấy đã được phê duyệt chính thức.)
  • (Nhà vua chấp thuận lời thỉnh cầu từ người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ưng chuẩn hồ sơ": chấp thuận hoặc phê duyệt một bộ hồ sơ, tài liệu.

    • Hồ sơ xin học bổng đã được ưng chuẩn sau ba tháng xét duyệt. (Bộ hồ sơ xin học bổng đã được phê duyệt sau ba tháng xem xét.)
  • "ưng chuẩn quyết định": chính thức thông qua một quyết định.

    • Hội đồng quản trị đã ưng chuẩn quyết định tăng lương cho nhân viên. (Hội đồng quản trị đã chính thức chấp thuận quyết định tăng lương cho nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ưng (động từ): đồng ý, thuận theo, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương.

    • Tôi ưng ý với lựa chọn này. (Tôi đồng ý hài lòng với lựa chọn này.)
  • Chuẩn (tính từ): đúng, chính xác, hoặc (động từ, cổ) phê chuẩn.

    • Đây bản chuẩn của hợp đồng. (Đây bản chính xác của hợp đồng.)
  • Phê chuẩn (động từ): chấp thuận chính thức, đồng nghĩa với "ưng chuẩn" nhưng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

    • Quốc hội đã phê chuẩn hiệp định thương mại. (Quốc hội đã chính thức chấp thuận hiệp định thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Chấp thuận: đồng ý một cách chính thức sau khi xem xét.
  • Phê duyệt: thông qua, cho phép thực hiện (thường dùng trong hành chính).
  • Đồng ý: chấp nhận, không phản đối (sắc thái ít trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Ưng thuận: đồng ý, bằng lòng, thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng.
    • Hai bên ưng thuận ký kết hợp đồng. (Hai bên đồng ý ký kết hợp đồng.)